Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Án ngữ”
Giao diện
Nhập CSV |
Không có tóm lược sửa đổi |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{etym|hán|{{ruby|按禦|án ngự}}|}} chắn lối, chặn đường | # {{etym|hán|{{ruby|按禦|án ngự}}|}} chắn lối, chặn đường | ||
#: dãy núi án ngữ trước mặt | #: dãy núi '''án ngữ''' [[trước]] [[mặt]] | ||
#: đóng quân án ngữ các ngả đường | #: [[đóng]] quân '''án ngữ''' [[các]] [[ngả]] [[đường]] | ||