Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Án ngữ”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|hán|{{ruby|按禦|án ngự}}|}} chắn lối, chặn đường
# {{etym|hán|{{ruby|按禦|án ngự}}|}} chắn lối, chặn đường
#: dãy núi án ngữ trước mặt
#: dãy núi '''án ngữ''' [[trước]] [[mặt]]
#: đóng quân án ngữ các ngả đường
#: [[đóng]] quân '''án ngữ''' [[các]] [[ngả]] [[đường]]

Bản mới nhất lúc 17:25, ngày 27 tháng 10 năm 2026

  1. (Hán) 按(án)禦(ngự) chắn lối, chặn đường
    dãy núi án ngữ trước mặt
    đóng quân án ngữ các ngả đường