Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Làn”

Nhập CSV
 
n Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”
 
(không hiển thị 7 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{maybe|{{w|hán|{{ruby|籃|lam}} {{nb|/lán/}}|giỏ}}}}{{note|Mặc dù có sự tương đồng về ngữ nghĩa là ngữ âm giữa tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại, đồng thời chữ Nôm của '''làn''' cũng được viết bằng {{ruby|籃}}, nhưng trong tiếng Hán thượng và trung cổ 籃 có phụ âm cuối là /m/, khác biệt với phụ âm cuối /n/.}} cái giỏ có quai dùng để xách
# {{maybe|{{etym|hán|{{ruby|籃|lam}} {{nb|/lán/}}|giỏ|entry=1}}}}{{note|Mặc dù có sự tương đồng về ngữ nghĩa là ngữ âm giữa tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại, đồng thời chữ Nôm của '''làn''' cũng được viết bằng {{ruby|籃}}, nhưng trong tiếng Hán thượng và trung cổ 籃 có phụ âm cuối là /m/, khác biệt với phụ âm cuối /n/.}} cái giỏ có quai dùng để xách
#: xách '''làn''' đi chợ
#: xách '''làn''' [[đi]] [[chợ]]
#: '''làn''' cói
#: '''làn''' cói
#: mua đầy '''làn''' hoa quả
#: [[mua]] đầy '''làn''' hoa quả
# {{w|hán trung|{{ruby|瀾|lan}} {{nb|/lan/}}|sóng}} từ chỉ những vật cùng loại di chuyển đều đặn thành từng lớp, từng lượt trải dài
# {{etym|hán trung|{{ruby|瀾|lan}} {{nb|/lan/}}|sóng|entry=2}} từ chỉ những vật cùng loại di chuyển đều đặn thành từng lớp, từng lượt trải dài
#: '''làn''' sóng
#: '''làn''' sóng
#: '''làn''' mây trắng
#: '''làn''' [[mây]] [[trắng]]
#: '''làn''' gió mát
#: '''làn''' [[gió]] [[mát]]
#: '''làn''' da trắng ngà
#: '''làn''' [[da]] [[trắng]] [[ngà]]
#: '''làn''' tóc mây
#: '''làn''' [[tóc]] [[mây]]
#: '''làn''' thu thủy, nét xuân sơn
#: '''làn''' [[thu]] thủy, nét xuân [[sơn]]
#: '''làn''' dư luận
#: '''làn''' dư luận
#: '''làn''' tên mũi đạn
#: '''làn''' [[tên]] [[mũi]] đạn
#: '''làn''' điệu
#: '''làn''' điệu
# {{w|anh|lane|}} phần đường được phân chia theo chiều dọc bằng vạch kẻ, dành cho phương tiện di chuyển theo một hướng nhất định
# {{etym|anh|{{rubyS|nozoom=1|lane|/leɪn/}}{{pron|LL-Q1860 (eng)-Grendelkhan-lane.wav}}||entry=3}} phần đường được phân chia theo chiều dọc bằng vạch kẻ, dành cho phương tiện di chuyển theo một hướng nhất định
#: '''làn''' đường
#: '''làn''' [[đường]]
#: vạch chia '''làn'''
#: [[vạch]] [[chia]] '''làn'''
#: '''làn''' trong
#: '''làn''' [[trong]]
#: '''làn''' ưu tiên
#: '''làn''' ưu tiên
{{gal|3|Busy on markt in Vietnam.jpg|Hai chiếc làn nhựa màu đỏ và hồng|2010 mavericks competition edit1.jpg|Làn sóng lớn|Quốc lộ 14 123.jpg|Đường hai làn ngược chiều}}
{{gal|3|Busy on markt in Vietnam.jpg|Hai chiếc làn nhựa màu đỏ và hồng|2010 mavericks competition edit1.jpg|Làn sóng lớn|Quốc lộ 61B.jpg|Đường hai làn ngược chiều}}
{{notes}}
{{notes}}