Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Đếm”

Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán cổ|{{ruby|點|điểm}} {{nb|/*teːmʔ/}}|}} kể ra từng số theo thứ tự lần lượt; liệt kê từng vật để tính số lượng
# {{etym|hán cổ|{{ruby|點|điểm}} {{nb|/*teːmʔ/}}|}} kể ra từng số theo thứ tự lần lượt; liệt kê từng vật để tính số lượng
#: '''đếm''' [[từ]] [[một]] [[đến]] [[mười]]
#: '''đếm''' [[từ]] [[một]] [[đến]] [[mười]]
#: thật thà như '''đếm'''
#: thật thà như '''đếm'''