Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Náp”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|Pháp|{{rubyS|nappe|/nap/}}{{pron|LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-nappe.wav}}|}} {{cũ}} khăn trải bàn
# {{etym|Pháp|{{rubyS|nappe|/nap/}}{{pron|LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-nappe.wav}}|}} {{cũ}} khăn trải bàn
#: náp bàn
#: '''náp''' [[bàn]]
#: khăn náp
#: [[khăn]] '''náp'''

Bản mới nhất lúc 23:29, ngày 30 tháng 7 năm 2025

  1. (Pháp) nappe(/nap/) (cũ) khăn trải bàn
    náp bàn
    khăn náp