Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Bước”
Giao diện
Nhập CSV |
Không có tóm lược sửa đổi |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{w|proto-mon-khmer|/*t₁paak/|}}{{cog|{{list|{{w|muong|pước}}|{{w|Khmu|/bɨəc/|dẫm lên}} (Cuang)|{{w|Khmu|/bɨɨc/|bước xuống}}}}}} đặt chân lên chỗ khác để di chuyển; {{chuyển}} khoảng cách giữa hai bàn chân khi di chuyển; {{chuyển}} khoảng cách đều đặn, lặp đi lặp lại; {{chuyển}} chuyển sang giai đoạn mới; {{chuyển}} giai đoạn trong một quá trình; {{chuyển}} hoàn cảnh gặp phải trong cuộc đời | # {{w|proto-mon-khmer|/*t₁paak/|}}{{cog|{{list|{{w|muong|pước}}|{{w|Khmu|/bɨəc/|dẫm lên}} (Cuang)|{{w|Khmu|/bɨɨc/|bước xuống}}}}}} đặt chân lên chỗ khác để di chuyển; {{chuyển}} khoảng cách giữa hai bàn chân khi di chuyển; {{chuyển}} khoảng cách đều đặn, lặp đi lặp lại; {{chuyển}} chuyển sang giai đoạn mới; {{chuyển}} giai đoạn trong một quá trình; {{chuyển}} hoàn cảnh gặp phải trong cuộc đời | ||
#: bước đi | #: '''bước''' [[đi]] | ||
#: tiến bước | #: tiến '''bước''' | ||
#: rảo bước | #: rảo '''bước''' | ||
#: cất bước ra đi | #: cất '''bước''' [[ra]] [[đi]] | ||
#: cách mấy bước chân | #: cách [[mấy]] '''bước''' [[chân]] | ||
#: tiến một bước dài | #: tiến [[một]] '''bước''' [[dài]] | ||
#: bước nhảy | #: '''bước''' [[nhảy]] | ||
#: bước nhặt bước khoan | #: '''bước''' [[nhặt]] '''bước''' khoan | ||
#: bước đinh ốc | #: '''bước''' đinh [[ốc]] | ||
#: bước sóng | #: '''bước''' sóng | ||
#: động cơ bước | #: động [[cơ]] '''bước''' | ||
#: máy may bước | #: [[máy]] may '''bước''' | ||
#: bước sang mùa hè | #: '''bước''' [[sang]] [[mùa]] [[hè]] | ||
#: bước vào năm học | #: '''bước''' [[vào]] [[năm]] học | ||
#: bước vào cuộc sống hôn nhân | #: '''bước''' [[vào]] cuộc [[sống]] [[hôn]] nhân | ||
#: bước chuẩn bị | #: '''bước''' chuẩn bị | ||
#: bỏ qua bước khởi động | #: bỏ [[qua]] '''bước''' khởi động | ||
#: bước đầu | #: '''bước''' đầu | ||
#: tiến hành từ bước | #: tiến hành [[từ]] '''bước''' | ||
#: gặp bước khó khăn | #: gặp '''bước''' [[khó]] [[khăn]] | ||
#: bước giang hồ | #: '''bước''' [[giang]] hồ | ||
#: bước đường cùng | #: '''bước''' [[đường]] [[cùng]] | ||
#: đi bước nữa | #: [[đi]] '''bước''' nữa | ||
{{gal|2|Footsteps. - geograph.org.uk - 2333442.jpg|Bước chân trên cát|Nema 17 Stepper Motor.jpg|Động cơ bước}} | {{gal|2|Footsteps. - geograph.org.uk - 2333442.jpg|Bước chân trên cát|Nema 17 Stepper Motor.jpg|Động cơ bước}} | ||
{{cogs}} | {{cogs}} | ||
Phiên bản lúc 02:29, ngày 4 tháng 8 năm 2024
- (Proto-Mon-Khmer) /*t₁paak/ [cg1] đặt chân lên chỗ khác để di chuyển; (nghĩa chuyển) khoảng cách giữa hai bàn chân khi di chuyển; (nghĩa chuyển) khoảng cách đều đặn, lặp đi lặp lại; (nghĩa chuyển) chuyển sang giai đoạn mới; (nghĩa chuyển) giai đoạn trong một quá trình; (nghĩa chuyển) hoàn cảnh gặp phải trong cuộc đời
- bước đi
- tiến bước
- rảo bước
- cất bước ra đi
- cách mấy bước chân
- tiến một bước dài
- bước nhảy
- bước nhặt bước khoan
- bước đinh ốc
- bước sóng
- động cơ bước
- máy may bước
- bước sang mùa hè
- bước vào năm học
- bước vào cuộc sống hôn nhân
- bước chuẩn bị
- bỏ qua bước khởi động
- bước đầu
- tiến hành từ bước
- gặp bước khó khăn
- bước giang hồ
- bước đường cùng
- đi bước nữa

