Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Huýt”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|proto-mon-khmer|/*huuc ~ *huəc/|}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ហួច|/huəc/}}}}|{{w|Mon|{{rubyM|ဆောတ်|/chot/}}}}|{{w|Chứt|/hɔ́ːc/}} (Rục)|{{w|Bahnar|hơhôch}} (Pleiku)|{{w|Chrau|/təhwac/}}|{{w|Alak|/tahuəc/}}|{{w|Cua|/gahɔːc/}}|{{w|Jeh|/huət/}}|{{w|Laven|/huac, kəhuac/}}|{{w|Mnong|hôč, huêč}}|{{w|Sre|hoac}}|{{w|Stieng|/huː<sup>ɛ</sup>c/}}|{{w|Stieng|/huoc/}} (Bù Lơ)|{{w|Stieng|/huac/}} (Biat)|{{w|Tampuan|/haoc/}}|{{w|Tarieng|/hũac/}}|{{w|Tarieng|/ŋhuəc/}} (Kasseng)|{{w|Katu|/hɔːc/}} (An Điềm)|{{w|Katu|/huuhuac/}} (Phương)|{{w|Katu|/kahuuəc/}} (Dakkang)|{{w|Katu|/cihuuəc/}} (Triw)|{{w|Kantu|/kahooc/}}|{{w|Kui|/khhɑːc/}}|{{w|Bru|/kuhɔɔc/}} (Sô)|{{w|Ta'Oi|/kahuac/}}|{{w|Ta'Oi|/kahuɛc/}} (Salavan)|{{w|Ta'Oi|/kahuejʔ/}} (Ong)|{{w|Pacoh|cakhoaiq}}|{{w|Riang|/ˉhuac/}}|{{w|Riang|/huəc¹/}} (Lang)|{{w|Chong|/huəc/}}}}}} chúm miệng thổi ra âm thanh; {{chuyển}} thổi còi
# {{w|proto-mon-khmer|/*huuc ~ *huəc/|}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ហួច|/huəc/}}}}|{{w|Mon|{{rubyM|ဆောတ်|/chot/}}}}|{{w|Chứt|/hɔ́ːc/}} (Rục)|{{w|Bahnar|hơhôch}} (Pleiku)|{{w|Chrau|/təhwac/}}|{{w|Alak|/tahuəc/}}|{{w|Cua|/gahɔːc/}}|{{w|Jeh|/huət/}}|{{w|Laven|/huac, kəhuac/}}|{{w|Mnong|hôč, huêč}}|{{w|Sre|hoac}}|{{w|Stieng|/huː<sup>ɛ</sup>c/}}|{{w|Stieng|/huoc/}} (Bù Lơ)|{{w|Stieng|/huac/}} (Biat)|{{w|Tampuan|/haoc/}}|{{w|Tarieng|/hũac/}}|{{w|Tarieng|/ŋhuəc/}} (Kasseng)|{{w|Katu|/hɔːc/}} (An Điềm)|{{w|Katu|/huuhuac/}} (Phương)|{{w|Katu|/kahuuəc/}} (Dakkang)|{{w|Katu|/cihuuəc/}} (Triw)|{{w|Kantu|/kahooc/}}|{{w|Kui|/khhɑːc/}}|{{w|Bru|/kuhɔɔc/}} (Sô)|{{w|Ta'Oi|/kahuac/}}|{{w|Ta'Oi|/kahuɛc/}} (Salavan)|{{w|Ta'Oi|/kahuejʔ/}} (Ong)|{{w|Pacoh|cakhoaiq}}|{{w|Riang|/ˉhuac/}}|{{w|Riang|/huəc¹/}} (Lang)|{{w|Chong|/huəc/}}}}}} chúm miệng thổi ra âm thanh; {{chuyển}} thổi còi
#: huýt sáo
#: '''huýt''' [[sáo]]
#: huýt thành tiếng
#: '''huýt''' thành [[tiếng]]
#: huýt một bản nhạc
#: '''huýt''' [[một]] [[bản]] [[nhạc]]
#: huýt còi
#: '''huýt''' [[còi]]
#: tu huýt
#: tu '''huýt'''
{{gal|2|Queens Community Art Center- I. 36-76 Roosevelt Avenue, Queens (NYPL b13668355-482625).jpg|Cậu bé huýt sáo|Bird whistle toy.jpg|Tu huýt bằng gỗ}}
{{gal|2|Queens Community Art Center- I. 36-76 Roosevelt Avenue, Queens (NYPL b13668355-482625).jpg|Cậu bé huýt sáo|Bird whistle toy.jpg|Tu huýt bằng gỗ}}
{{cogs}}
{{cogs}}

Phiên bản lúc 02:38, ngày 4 tháng 8 năm 2024

  1. (Proto-Mon-Khmer) /*huuc ~ *huəc/ [cg1] chúm miệng thổi ra âm thanh; (nghĩa chuyển) thổi còi
    huýt sáo
    huýt thành tiếng
    huýt một bản nhạc
    huýt còi
    tu huýt

Từ cùng gốc

  1. ^