Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Lãi”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Mân Nam|{{ruby|利|lợi}} {{nobr|/lai{{s|7}}/}}}}{{cog|{{w||[[lời]]}}}} khoản tiền kiếm được bằng cách chi ra một khoản tiền khác
# {{etym|Mân Nam|{{ruby|利|lợi}} {{nb|/lai{{s|7}}/}}|}}{{cog|{{w||[[lời]]}}}} khoản tiền kiếm được bằng cách chi ra một khoản tiền khác
#: '''lãi''' suất
#: '''lãi''' suất
#: [[cho]] [[vay]] [[lấy]] '''lãi'''
#: [[cho]] [[vay]] [[lấy]] '''lãi'''
#: [[buôn]] [[bán]] [[có]] '''lãi'''
#: [[buôn]] [[bán]] [[có]] '''lãi'''
{{cogs}}
{{cogs}}

Bản mới nhất lúc 23:01, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Mân Nam) (lợi) /lai7/ [cg1] khoản tiền kiếm được bằng cách chi ra một khoản tiền khác
    lãi suất
    cho vay lấy lãi
    buôn bán lãi

Từ cùng gốc