Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Xui”
Giao diện
Nhập CSV |
Nhập CSV |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{etym|hakka|{{ruby|衰|suy}} {{nb|/soi{{s|1}}/}}|}} chuyện không may; {{cũng|xúi}} | # {{etym|hakka|{{ruby|衰|suy}} {{nb|/soi{{s|1}}/}}||entry=1}} chuyện không may; {{cũng|xúi}} | ||
#: '''xui''' xẻo | #: '''xui''' xẻo | ||
#: [[hên]] '''xui''' | #: [[hên]] '''xui''' | ||
#: [[xúi quẩy|'''xúi''' quẩy]] | #: [[xúi quẩy|'''xúi''' quẩy]] | ||
# {{etym|hán cổ|{{ruby|催|thôi}} {{nb|/*s-tʰˤuj/}}|}} thúc đẩy người khác làm một việc gì mà chính mình không muốn làm; khiến cho, làm cho việc gì xảy ra; {{cũng|xúi}} | # {{etym|hán cổ|{{ruby|催|thôi}} {{nb|/*s-tʰˤuj/}}||entry=2}} thúc đẩy người khác làm một việc gì mà chính mình không muốn làm; khiến cho, làm cho việc gì xảy ra; {{cũng|xúi}} | ||
#: '''xui''' dại | #: '''xui''' dại | ||
#: [[thầy]] dùi mà '''xui''' [[con]] [[trẻ]] | #: [[thầy]] dùi mà '''xui''' [[con]] [[trẻ]] | ||
Phiên bản lúc 22:12, ngày 30 tháng 4 năm 2025
- (Khách Gia)
衰 /soi1/ chuyện không may; (cũng) xúi - (Hán thượng cổ)
催 /*s-tʰˤuj/ thúc đẩy người khác làm một việc gì mà chính mình không muốn làm; khiến cho, làm cho việc gì xảy ra; (cũng) xúi