Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Giương”

Nhập CSV
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|Hán trung|{{ruby|張|trương}} {{nb|/ʈɨɐŋ/}}||entry=1}}{{note|So sánh với {{w|mân nam|{{nb|/ziang{{s|1}}/}}}} và {{w|quảng đông|{{nb|/zoeng{{s|1}}/}}}}.}} mở, căng ra hết cỡ
# {{etym|Hán trung|{{ruby|張|trương}} {{nb|/ʈɨɐŋ/}}||entry=1}}{{note|So sánh với {{w|mân nam|{{nb|/ziang{{s|1}}/}}}} và {{w|quảng đông|{{nb|/zoeng{{s|1}}/}}}}{{pron|cnt-張.wav}}.}} mở, căng ra hết cỡ
#: '''giương''' cung
#: '''giương''' cung
#: '''giương''' [[mắt]] ếch
#: '''giương''' [[mắt]] ếch
#: '''giương''' [[buồm]]
#: '''giương''' [[buồm]]
# {{etym|Hán trung|{{ruby|揚|dương}} {{nb|/jɨɐŋ/}}||entry=2}} đưa cao lên, giơ lên
#: '''giương''' cao ngọn [[cờ]]
{{gal|2|2014 Kyudo World Cup 18.jpg|Giương cung|Dien Bien Phu, statue.jpg|Tượng đài ''Điện Biên Phủ giương cao ngọn cờ''}}
{{notes}}