Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Mĩ miều”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
Không có tóm lược sửa đổi
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym||{{ruby|美妙|mĩ diệu}} {{nb|/mˠiɪ{{s|X}}}} {{nb|miᴇu{{s|H}}/}}|}} xinh đẹp, hào nhoáng bề ngoài
# {{etym|hán trung|{{ruby|美妙|mĩ diệu}} {{nb|/mˠiɪ{{s|X}}}} {{nb|miᴇu{{s|H}}/}}|}} xinh đẹp, hào nhoáng bề ngoài
#: nhan sắc '''mĩ miều'''
#: nhan sắc '''mĩ miều'''
#: vẻ đẹp '''mĩ miều'''
#: vẻ đẹp '''mĩ miều'''

Bản mới nhất lúc 22:07, ngày 9 tháng 5 năm 2025

  1. (Hán trung cổ) ()(diệu) /mˠiɪX miᴇuH/ xinh đẹp, hào nhoáng bề ngoài
    nhan sắc mĩ miều
    vẻ đẹp mĩ miều
    mĩ miều áo đỏ, áo xanh
    ngôn từ mĩ miều
Tập tin:Liu Yifei 小龍女.jpg
Thiếu nữ mĩ miều