Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Rực”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
 
Không có tóm lược sửa đổi
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|hán cổ|{{ruby|煜|dục}} {{nb|/*ɢrub/}}|}} tỏa mạnh ánh sáng hoặc hơi nóng ra xung quanh; {{chuyển}} có màu nóng và sáng
# {{etym|hán cổ|{{ruby|煜|dục}} {{nb|/*ɢrub/}}|}} tỏa mạnh ánh sáng hoặc hơi nóng ra xung quanh; {{chuyển}} có màu nóng và sáng
#: nóng rực
#: [[nóng]] '''rực'''
#: sáng rực
#: [[sáng]] '''rực'''
# cháy rực
#: [[cháy]] '''rực'''
#: rực rỡ
#: '''rực''' rỡ
#: đỏ rực
#: [[đỏ]] '''rực'''
#: vàng rực
#: [[vàng]] '''rực'''

Bản mới nhất lúc 17:49, ngày 16 tháng 6 năm 2025

  1. (Hán thượng cổ) (dục) /*ɢrub/ tỏa mạnh ánh sáng hoặc hơi nóng ra xung quanh; (nghĩa chuyển) có màu nóng và sáng
    nóng rực
    sáng rực
    cháy rực
    rực rỡ
    đỏ rực
    vàng rực