Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Lần”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|hán cổ|{{ruby|輪|luân}} {{nb|/*run/}}|}} lượt xảy ra của một sự kiện, hiện tượng, hoặc hành động lặp đi lặp lại; {{chuyển}} phép nhân; {{chuyển}} từng lớp của thứ gì đó được làm nhiều lớp; {{chuyển}} trì hoãn nhiều lượt, không làm ngay
# {{etym|hán cổ|{{ruby|輪|luân}} {{nb|/*run/}}|}} lượt xảy ra của một sự kiện, hiện tượng, hoặc hành động lặp đi lặp lại; {{chuyển}} phép nhân; {{chuyển}} từng lớp của thứ gì đó được làm nhiều lớp; {{chuyển}} trì hoãn nhiều lượt, không làm ngay
#: năm lần bảy lượt
#: [[năm]] '''lần''' [[bảy]] lượt
#: mỗi ngày hai lần
#: mỗi [[ngày]] [[hai]] '''lần'''
#: lần này
#: '''lần''' [[này]]
#: để lần khác
#: để '''lần''' [[khác]]
#: nhắc lần cuối
#: [[nhắc]] '''lần''' [[cuối]]
#: xa gấp ba lần
#: xa [[gấp]] [[ba]] '''lần'''
#: giảm hai lần
#: giảm [[hai]] '''lần'''
#: ba lần ba là chín
#: [[ba]] '''lần''' [[ba]] [[]] [[chín]]
#: cởi lần áo ngoài
#: cởi '''lần''' [[áo]] [[ngoài]]
#: làm hai lần cửa
#: [[làm]] [[hai]] '''lần''' [[cửa]]
#: bọc nhiều lần bìa
#: bọc [[nhiều]] '''lần''' [[bìa]]
#: khất lần
#: khất '''lần'''
#: lần lữa
#: '''lần''' lữa
#: lần chần
#: '''lần''' chần