Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Cứng cáp”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w||[[cứng]]|}} + {{w|hán cổ|{{ruby|砝|kiếp}} {{nb|/*kab/}}|cứng}} chắc khỏe, mạnh mẽ
# {{w||[[cứng]]|}} + {{w|hán cổ|{{ruby|砝|kiếp}} {{nb|/*kab/}}|cứng}} chắc khỏe, mạnh mẽ
#: cháu bé '''cứng cáp'''
#: [[cháu]] [[]] '''cứng cáp'''
#: nét chữ '''cứng cáp'''
#: nét [[chữ]] '''cứng cáp'''
#: gà con đã '''cứng cáp'''
#: [[]] [[con]] [[đã]] '''cứng cáp'''

Phiên bản lúc 11:18, ngày 10 tháng 4 năm 2024

  1. cứng + (Hán thượng cổ) (kiếp) /*kab/ ("cứng") chắc khỏe, mạnh mẽ
    cháu cứng cáp
    nét chữ cứng cáp
    con đã cứng cáp