Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Tua”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
n Thay thế văn bản – “{{img|” thành “{{gal|1|”
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{ruby|鬚|tu}} {{nb|/sɨo/}}|râu}} nhiều sợi dài mọc dọc theo mép của một vật
# {{w|hán trung|{{ruby|鬚|tu}} {{nb|/sɨo/}}|râu}} nhiều sợi dài mọc dọc theo mép của một vật
#: [[khăn]] '''tua'''
#: [[khăn]] '''tua'''
#: '''tua''' nón
#: '''tua''' [[nón]]
#: '''tua''' rua
#: '''tua''' rua
#: {{br}}
#: {{br}}
#: [[Năm]] thương [[cổ]] yếm đeo [[bùa]]
#: [[Năm]] thương [[cổ]] yếm đeo [[bùa]]
#: [[Sáu]] thương nón thượng quai '''tua''' dịu dàng
#: [[Sáu]] thương [[nón]] thượng quai '''tua''' dịu dàng
# {{w|Pháp|tour}} chuyến đi tham quan
# {{w|Pháp|tour}} chuyến đi tham quan
#: đi '''tua'''
#: [[đi]] '''tua'''
#: chạy '''tua'''
#: [[chạy]] '''tua'''
{{gal|1|Nón quai thao.jpg|Nón quai thao với hai chùm tua hai bên quai nón}}
{{gal|1|Nón quai thao.jpg|Nón quai thao với hai chùm tua hai bên quai nón}}

Phiên bản lúc 10:02, ngày 13 tháng 4 năm 2024

  1. (Hán trung cổ) (tu) /sɨo/ ("râu") nhiều sợi dài mọc dọc theo mép của một vật
    khăn tua
    tua nón
    tua rua

    Năm thương cổ yếm đeo bùa
    Sáu thương nón thượng quai tua dịu dàng
  2. (Pháp) tour chuyến đi tham quan
    đi tua
    chạy tua
Nón quai thao với hai chùm tua hai bên quai nón