Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Ngoắt”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Không có tóm lược sửa đổi
Thẻ: Đã bị lùi lại
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Proto-Mon-Khmer|/*was ~ *waas/|vẫy}}{{cog|{{list|{{w|Mon|{{rubyM|ဂဝိုက်|/həwàk/}}}}|{{w|Mnong|wĕ wiêl}}|{{w|Sre|/wi wə/}}|{{w|Khmu|/kətwàt/}}|{{w|Bru|/wùu-wajh/}}|{{w|Bahnar|/wər/}}|{{w|Cua|/wʌlh-wɛlh/}}|{{w|Stieng|/uaːt/}}|{{w|Palaung|vặt vặt}}}}}} vẫy tay gọi; {{pn|tb|nb}} vẫy đuôi
# {{w|Proto-Mon-Khmer|/*was ~ *waas/|vẫy}}{{cog|{{list|{{w|Mon|{{rubyM|ဂဝိုက်|/həwàk/}}}}|{{w|Mnong|wĕ wiêl}}|{{w|Sre|/wi wə/}}|{{w|Khmu|/kətwàt/}}|{{w|Bru|/wùu-wajh/}}|{{w|Bahnar|/wər/}}|{{w|Cua|/wʌlh-wɛlh/}}|{{w|Stieng|/uaːt/}}|{{w|Palaung|vặt vặt}}}}}} vẫy tay gọi; {{pn|tb|nb|huế}} vẫy đuôi
#: '''ngoắt''' [[tay]] gọi
#: '''ngoắt''' [[tay]] gọi
#: [[đứng]] '''ngoắt''' [[xe]]
#: [[đứng]] '''ngoắt''' [[xe]]

Phiên bản lúc 22:53, ngày 19 tháng 5 năm 2024

  1. (Proto-Mon-Khmer) /*was ~ *waas/ ("vẫy") [cg1] vẫy tay gọi; (Trung Bộ, Nam Bộ) vẫy đuôi
    ngoắt tay gọi
    đứng ngoắt xe
    chó ngoắt đuôi
  2. (Proto-Mon-Khmer) /*wat ~ *waat ~ *wət ~ *wuət ~ *wut ~ *wuut/ [cg2] chuyển hướng đột ngột sang phía khác; (cũng) ngoặt
    quay ngoắt đi
    ngoắt sang phải
    ngoắt cái mất dạng

Từ cùng gốc

  1. ^
  2. ^