Bước tới nội dung

Mĩ miều

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:07, ngày 9 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán trung cổ) ()(diệu) /mˠiɪX miᴇuH/ xinh đẹp, hào nhoáng bề ngoài
    nhan sắc mĩ miều
    vẻ đẹp mĩ miều
    mĩ miều áo đỏ, áo xanh
    ngôn từ mĩ miều
Tập tin:Liu Yifei 小龍女.jpg
Thiếu nữ mĩ miều