Bước tới nội dung

Náp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:29, ngày 30 tháng 7 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) nappe(/nap/) (cũ) khăn trải bàn
    náp bàn
    khăn náp