Bước tới nội dung

Án ngữ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 17:25, ngày 27 tháng 10 năm 2026 của Admin (thảo luận | đóng góp)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán) 按(án)禦(ngự) chắn lối, chặn đường
    dãy núi án ngữ trước mặt
    đóng quân án ngữ các ngả đường