Bước tới nội dung

Siết

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:43, ngày 30 tháng 9 năm 2023 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán trung cổ) (thiết) /t͡sʰet̚/ cắt; kẹp chặt lại
    siết chũm cau
    siết cành
    siết bu lông
    siết chặt