Bước tới nội dung

Sủ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:07, ngày 17 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán trung cổ) (thủ) /ɕɨuX/ phần đầu của động vật đã làm thịt; (cũng) sỏ
    sủ lợn
    sủ
    xương sủ
    thịt sủ
Tập tin:Pig's head.jpg
Sủ lợn quay