Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Bệt
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 14:15, ngày 30 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Vietic
)
/*klet/
[?]
[?]
[cg1]
→
(
Việt trung đại
-
1651
)
blẹt
sát mặt đất, sát dưới sàn
ngồi
bệt
dưới
đất
nằm
bệt
trên
sàn
bánh
xe
bệt
xuống
bùn
(
Pháp
)
bête
(
/bɛt/
)
(cũ)
tồi, hèn
thằng
này
bệt
quá
không dám
đánh
lại
là
bệt
Bác sĩ ngồi bệt xuống sàn vì mệt mỏi
Từ cùng gốc
^
sệt
trệt