Bước tới nội dung

Ga rô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:38, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) garrot(/ɡa.ʁo/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-garrot.wav kĩ thuật buộc thắt tay hoặc chân bằng dây để hạn chế máu chảy
    ga rô cầm máu
    bị rắn cắn phải làm ga rô
    tháo ga rô cho máu lưu thông