Bước tới nội dung

Cùn

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:21, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán trung cổ) (quần) /gjun/ ("váy") [cg1] phương ngữ Bắc Trung Bộ của quần

Từ cùng gốc