Bước tới nội dung

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:28, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) pot(/po) (d'échappement)(d‿e.ʃap.mɑ̃/)Hình thu nhỏ có lỗi: ống xả khí thải của xe cơ giới; cũng
    ống xe máy
  2. (Pháp) pose(poz)Hình thu nhỏ có lỗi: tư thế, biểu cảm khi chụp ảnh; kiểu ảnh
    chụp vài ảnh