Bước tới nội dung

Đề xê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:51, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) desserré(/de.se.ʁe/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-desserre.wav lỏng ra, tuột ra; (cũng) đề
    chân ốc bị đề xê
    bu lông đề xê hết ra
  2. (Pháp) déchet(/de.ʃɛ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-déchet.wav ("rác") phần vật liệu thừa, mảnh vụn
    sắt đề xê
    thu mua đề xê nhôm
    cắt không đề xê
    văng đề xê
Tập tin:Scrap metal 2.jpg
Đề xê kim loại