Bước tới nội dung

Trà beng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 14:32, ngày 28 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Khmer) ត្បែង(/tbaeŋ/) (Nam Bộ) loài cây thân gỗ có danh pháp Dipterocarpus obtusifolius, thân cây lớn, trồng lấy gỗ, nhựa và tinh dầu; (cũng) trà ben
    dầu trà beng
    gỗ trà beng
Tập tin:Dipterocarpus obtusifolius Dipterocarpaceae (6895239750).jpg
Hoa trà beng