Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Trễ
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
滯
(
trệ
)
/drjej
H
/
[?]
[?]
→
(
Việt trung đại
-
1651
)
tlễ
chậm, muộn, không kịp
chậm
trễ
trễ
nải
dậy
trễ
đến
trễ
trễ
giờ
trễ
tàu
trễ
kì hạn
(
Việt trung đại
-
1651
)
tlễ
tụt xuống, hạ thấp xuống
trễ
môi
xuống
áo
trễ
vai
quần
trễ
rốn
yếm
đào
trễ
xuống
dưới
nương long
Tập tin:Rosie (14062960841).jpg
Áo trễ vai