Góp
Giao diện
- (Hán thượng cổ)
合 //*m-kˤop//{{cog|- gộp gom lại làm một; (nghĩa chuyển) thêm phần của mình vào một việc chung
- gom góp
- góp gió thành bão
- no dồn, đói góp
- trả góp
- dưa góp
- góp nhặt từng đồng
- đóng góp
- quyên góp
- góp vốn
- góp công sức
- góp chuyện
- góp mặt