Bước tới nội dung

La răng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:23, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) la(/la) jante(ʒɑ̃t/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Pamputt-jante.wav vành bánh xe, mâm bánh xe ô tô; (cũng) la zăng, lazang
    độ la răng
    ốp la răng
    la răng xe tải
    la răng đúc
Tập tin:(Mercedes-Benz, wheel logo, rim, brake pad, Photography by David Adam Kess).jpg
La răng xe Mercedes-Benz