Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Mai
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 22:48, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán trung cổ
)
媒
(
môi
)
/muʌi/
người đứng trung gian để thu xếp nhằm tiến tới một cuộc hôn nhân
ông
mai
bà
mối
Xem thêm
mai mối