Bước tới nội dung

Nốc ao

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:08, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Anh) knockout(/ˈnɒk.aʊt/)Tập tin:LL-Q1860 (eng)-Vealhurl-knockout.wav tình trạng bị đánh bất tỉnh; (nghĩa chuyển) bị thua hoặc bị loại ngay và xứng đáng
    đấm nốc ao
    thắng bằng nốc ao
    vòng nốc ao
    bị nốc ao chỉ sau vài nước cờ
Tập tin:Box24-knock-down.jpg
Trọng tài đếm trước khi tuyên bố nốc ao