Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Xén
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 00:32, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán trung cổ
)
剪
(
tiễn
)
/t͡siᴇn
X
/
cắt cho gọn, cho bằng nhau; cắt bớt để dùng vào việc khác
cắt
xén
xén
cỏ
con
xén
tóc
xén
tiền quỹ
Máy xén tóc