Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Cáu
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 14:16, ngày 30 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán trung cổ
)
垢
(
cấu
)
/kəu
X
/
bụi bẩn hoặc chất cặn bám vào bề mặt
cáu
ghét
rong
cáu
cáu
đen
cáu
cặn
(
Hán trung cổ
)
詬
(
cấu
)
/kəu
X
/
tỏ ra giận dữ bằng lời nói và hành động
cáu
gắt
cáu
kỉnh
cáu
bẳn
cáu
tiết
nổi
cáu
phát
cáu
Vòi nước cáu cặn
Phát cáu