Bước tới nội dung

Rúp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:04, ngày 3 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[file\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Nga) рубль(/rublʹ/) đơn vị tiền tệ của Nga và một số nước lân cận
    đồng 200 rúp
    mỗi rúp bằng một trăm cô-pếch
Đồng 5000 rúp Nga