Bước tới nội dung

Đậu phụ nhự

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:25, ngày 9 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “(yue\-[^.]*\.)wav” thành “$1mp3”)
  1. (Quảng Đông) 豆(đậu)腐(hủ)乳(nhũ)/dau6 fu6 jyu5/ đậu phụ lên men trong dung dịch rượu và muối
    đậu phụ nhự xanh
    ăn bánh mì với đậu phụ nhự
Đậu phụ nhự

Xem thêm