Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Đãy
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 17:40, ngày 16 tháng 6 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán trung cổ
)
袋
(
đại
)
/dʌi
H
/
túi to bằng vải để đựng, có dây rút ở miệng
Lòng thương em gái xóm Chùa
Khéo may đãy gấm, khéo thùa bông dâu
đãy vải
đãy gạo
đãy tiền