Bước tới nội dung

Ủ su

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:11, ngày 30 tháng 7 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán) ()(thuật) wǔshù môn võ thuật hiện đại theo hướng biểu diễn của Trung Quốc, tổng hợp các bài quyền từ các môn phái võ cổ truyền
    thi đấu ủ su
    biểu diễn ủ su
Biểu diễn ủ su