Bước tới nội dung

Cứng cáp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 11:18, ngày 10 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. cứng + (Hán thượng cổ) (kiếp) /*kab/ ("cứng") chắc khỏe, mạnh mẽ
    cháu cứng cáp
    nét chữ cứng cáp
    con đã cứng cáp