Bước tới nội dung

Ảo não

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Hán trung cổ) 懊(áo)惱(não) /'awX nawX/ buồn bã, rầu rĩ
    vẻ mặt ảo não
    tiếng hát ảo não