Bước tới nội dung

Dôi

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Hán trung cổ) () /yo/[?][?] phần nhiều hơn so với cần thiết hoặc vốn có
    dôi
    phần dôi ra
    còn dôi ít tiền
    nấu dôi cơm