Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Chuộc”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
 
Nhập CSV
 
(Một sửa đổi ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{ruby|贖|thục}} {{nb|/ʑɨok̚/}}|}} trả tiền để lấy lại vật của mình do người khác nắm giữ; cố gắng làm việc tốt để bù lại tội lỗi
# {{etym|hán trung|{{ruby|贖|thục}} {{nb|/ʑɨok̚/}}|}} trả tiền để lấy lại vật của mình do người khác nắm giữ; cố gắng làm việc tốt để bù lại tội lỗi
#: '''chuộc''' cái xe máy
#: '''chuộc''' [[cái]] [[xe]] máy
#: đi '''chuộc''' lại sổ đỏ
#: [[đi]] '''chuộc''' [[lại]] sổ [[đỏ]]
#: bắt cóc đòi tiền '''chuộc'''
#: [[bắt]] [[cóc]] [[đòi]] tiền '''chuộc'''
#: lấy công '''chuộc''' tội
#: lấy [[công]] '''chuộc''' tội
#: '''chuộc''' lại lỗi lầm
#: '''chuộc''' [[lại]] lỗi lầm

Bản mới nhất lúc 21:48, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán trung cổ) (thục) /ʑɨok̚/ trả tiền để lấy lại vật của mình do người khác nắm giữ; cố gắng làm việc tốt để bù lại tội lỗi
    chuộc cái xe máy
    đi chuộc lại sổ đỏ
    bắt cóc đòi tiền chuộc
    lấy công chuộc tội
    chuộc lại lỗi lầm