Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Cuối”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
(Một sửa đổi ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|proto-Vietic|/*gɔːjʔ ~ kɔːjʔ/|}}{{cog|{{list|{{w|Tho|/kɔːj⁴/}} (Cuối Chăm)|{{w|Pong|/kɔːj/}}|{{w|Thavung|/kɔ̰̂ːj/}}}}}} phần sau cùng, phần xa nhất
# {{etym|proto-Vietic|/*gɔːjʔ{{ref|fer2007}} ~ kɔːjʔ{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|Tho|/kɔːj⁴/}} (Cuối Chăm)|{{w|Pong|/kɔːj/}}|{{w|Thavung|/kɔ̰̂ːj/}}}}}} phần sau cùng, phần xa nhất
#: [[ngồi]] '''cuối''' lớp
#: [[ngồi]] '''cuối''' lớp
#: nơi '''cuối''' [[con]] [[đường]]
#: nơi '''cuối''' [[con]] [[đường]]
Dòng 13: Dòng 13:
#: tập '''cuối'''
#: tập '''cuối'''
{{cogs}}
{{cogs}}
{{refs}}

Bản mới nhất lúc 21:18, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Proto-Vietic) /*gɔːjʔ [1] ~ kɔːjʔ [1]/ [cg1] phần sau cùng, phần xa nhất
    ngồi cuối lớp
    nơi cuối con đường
    đầu mày cuối mắt
    cùng trời cuối đất
    cuối sách
    lợn đầu cau cuối
    cuối cùng
    cuối tuần
    cuối ngày
    cuối buổi chợ
    hoa quả cuối mùa
    tập cuối

Từ cùng gốc

  1. ^

Nguồn tham khảo

  1. ^ a b Ferlus, M. (2007). Lexique de racines Proto Viet-Muong (Proto Vietic Lexicon) [Bản thảo không được công bố]. Mon-Khmer Etymological Database.