Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Ỏe”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{ruby|萎|ủy}} {{nb|/'jwe/}}|héo, rủ}} cong xuống, trĩu xuống
# {{etym|hán trung|{{ruby|萎|ủy}} {{nb|/'jwe/}}|héo, rủ}} cong xuống, trĩu xuống
#: [[gánh]] [[nặng]] [[làm]] oẻ [[cả]] [[đòn]] [[gánh]]
#: [[gánh]] [[nặng]] [[làm]] oẻ [[cả]] [[đòn]] [[gánh]]

Bản mới nhất lúc 00:33, ngày 26 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán trung cổ) (ủy) /'jwe/ ("héo, rủ") cong xuống, trĩu xuống
    gánh nặng làm oẻ cả đòn gánh