Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Lả”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|hán cổ|{{ruby|拖|đà}} {{nb|/*l̥ʰaːl/}}||entry=1}} rủ xuống, thõng xuống, xệ xuống; {{chuyển}} bay thấp xuống; {{chuyển}} mệt hoặc đói đến mức người như mềm nhũn ra; {{chuyển}} mềm dẻo, uốn éo, không thẳng thắn, không đứng đắn
# {{etym|hán cổ|{{ruby|拖|đà}} {{nb|/*l̥ʰaːl/}}||entry=1}} rủ xuống, thõng xuống, xệ xuống; {{chuyển}} bay thấp xuống; {{chuyển}} mệt hoặc đói đến mức người như mềm nhũn ra; {{chuyển}} mềm dẻo, uốn éo, không thẳng thắn, không đứng đắn
#: {{poem|Con đường nhỏ nhỏ, gió xiêu xiêu|Lả lả cành hoang nắng trở chiều}}
#: {{poem|[[Con]] [[đường]] [[nhỏ]] [[nhỏ]], [[gió]] xiêu xiêu|[[Lả]] '''lả''' [[cành]] hoang [[nắng]] [[trở]] [[chiều]]}}
#: hàng cây lả ngọn
#: hàng [[cây]] '''lả''' [[ngọn]]
#: lúa lả xuống mặt ruộng
#: [[lúa]] '''lả''' [[xuống]] [[mặt]] [[ruộng]]
#: cánh cò bay lả
#: [[cánh]] [[]] [[bay]] '''lả'''
#: đàn vạc lả cánh
#: [[đàn]] [[vạc]] '''lả''' [[cánh]]
#: bàng bạc mây trời lả xuống sân
#: bàng [[bạc]] [[mây]] [[trời]] '''lả''' [[xuống]] sân
#: đói lả
#: đói '''lả'''
#: mệt lả
#: [[mệt]] '''lả'''
#: lả đi vì mất nhiều máu
#: '''lả''' [[đi]] [[]] [[mất]] [[nhiều]] [[máu]]
#: lả lướt
#: '''lả''' [[lướt]]
#: lả lơi
#: '''lả''' [[lơi]]
#: ẻo lả
#: ẻo '''lả'''
# {{pn|btb}} {{xem|lửa}}
# {{pn|btb}} {{xem|lửa}}
{{gal|1|Drooping yellow flowers - geograph.org.uk - 5883456.jpg|Hoa héo lả}}
{{gal|1|Drooping yellow flowers - geograph.org.uk - 5883456.jpg|Hoa héo lả}}

Bản mới nhất lúc 17:54, ngày 16 tháng 6 năm 2025

  1. (Hán thượng cổ) (đà) /*l̥ʰaːl/ rủ xuống, thõng xuống, xệ xuống; (nghĩa chuyển) bay thấp xuống; (nghĩa chuyển) mệt hoặc đói đến mức người như mềm nhũn ra; (nghĩa chuyển) mềm dẻo, uốn éo, không thẳng thắn, không đứng đắn
    Con đường nhỏ nhỏ, gió xiêu xiêu
    Lả lả cành hoang nắng trở chiều
    hàng cây lả ngọn
    lúa lả xuống mặt ruộng
    cánh bay lả
    đàn vạc lả cánh
    bàng bạc mây trời lả xuống sân
    đói lả
    mệt lả
    lả đi mất nhiều máu
    lả lướt
    lả lơi
    ẻo lả
  2. (Bắc Trung Bộ) xem lửa
Hoa héo lả