Bước tới nội dung

Siết

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:41, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Hán trung cổ) (thiết) /t͡sʰet̚/ cắt; kẹp chặt lại
    siết chũm cau
    siết cành
    siết bu lông
    siết chặt