Bước tới nội dung

Ỏe

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:33, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán trung cổ) (ủy) /'jwe/ ("héo, rủ") cong xuống, trĩu xuống
    gánh nặng làm oẻ cả đòn gánh