Bước tới nội dung

Ỏe

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Hán trung cổ) 萎(ủy) /'jwe/ ("héo, rủ") cong xuống, trĩu xuống
    gánh nặng làm oẻ cả đòn gánh