Bước tới nội dung
- (Hán trung cổ) 捕 /buoH/ ("bắt")[?][?] vây bọc để bắt hoặc tìm kiếm; (nghĩa chuyển) tỏa ra khắp nơi
- bủa đi tìm
- bủa lưới bắt cá
- bủa vây
- bủa giăng
- sương bủa đầy núi
- tiếng sóng bủa ghềnh
Tập tin:Seine netting carlos bay (16971240765).jpgBủa lưới