Bước tới nội dung

Lìa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Hán trung cổ) (li) /liᴇ/ tách rời, rời đi
    lìa cành
    đứt lìa
    chia lìa
    lìa đàn
    xa lìa quê hương
    lìa nhà ra đi