Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Trễ
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 15:34, ngày 17 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán trung cổ
)
滯
(
trệ
)
/drjej
H
/
[?]
[?]
→
(
Việt trung đại
-
1651
)
tlễ
chậm, muộn, không kịp
chậm
trễ
trễ
nải
dậy
trễ
đến
trễ
trễ
giờ
trễ
tàu
trễ
kì hạn
(
Việt trung đại
-
1651
)
tlễ
tụt xuống, hạ thấp xuống
trễ
môi
xuống
áo
trễ
vai
quần
trễ
rốn
yếm
đào
trễ
xuống
dưới
nương long
Tập tin:Rosie (14062960841).jpg
Áo trễ vai